sphecius speciosis
Định nghĩa
Danh từ: - Loài ong bắp cày lớn màu đen hoặc màu gỉ sắt chuyên săn ve sầu: "sphecius speciosis" là tên khoa học của một loài ong bắp cày thuộc chi Sphecius, có kích thước lớn, thường có màu đen hoặc nâu đỏ như màu gỉ sắt. Loài này nổi tiếng với tập tính săn bắt ve sầu để làm thức ăn cho ấu trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Loài ong bắp cày sphecius speciosis thường được biết đến với tên gọi ong giết ve sầu.)
- (Một con ong sphecius speciosis đã được quan sát thấy đang mang một con ve sầu bị tê liệt về hang của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sphecius speciosis" trong sinh thái học: Loài này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể ve sầu, nhưng cũng có thể gây phiền toái cho con người vì kích thước lớn và hành vi đào hang.
- The presence of sphecius speciosis indicates a healthy cicada population in the area. (Sự hiện diện của loài ong sphecius speciosis cho thấy quần thể ve sầu khỏe mạnh trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Cicada killer (n): tên thường gọi của loài ong này, nghĩa là "kẻ giết ve sầu".
- The cicada killer is a solitary wasp that preys on cicadas. (Ong giết ve sầu là loài ong sống đơn độc chuyên săn ve sầu.)
- Sphecius (n): chi ong bắp cày bao gồm các loài có tập tính tương tự.
- The genus Sphecius includes several species of large wasps. (Chi Sphecius bao gồm nhiều loài ong bắp cày lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Cicada killer wasp: ong giết ve sầu (tên thông dụng).
- Sand wasp: ong cát (một số loài trong chi Sphecius cũng được gọi như vậy do tập tính đào hang trong cát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Prey on: săn mồi, bắt làm thức ăn.
- Sphecius speciosis preys on cicadas to feed its larvae. (Loài sphecius speciosis săn ve sầu để nuôi ấu trùng của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Killer instinct: bản năng giết chóc (thường dùng để chỉ bản năng săn mồi mạnh mẽ của loài này).
- The sphecius speciosis has a killer instinct when hunting cicadas. (Loài ong sphecius speciosis có bản năng giết chóc khi săn ve sầu.)